TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34041. scribbling-paper giấy nháp, giấy để ghi chép vội

Thêm vào từ điển của tôi
34042. servo-motor mô tơ phụ

Thêm vào từ điển của tôi
34043. jasper ngọc thạch anh, jatpe

Thêm vào từ điển của tôi
34044. siege-works công sự vây hãm (của đội quân v...

Thêm vào từ điển của tôi
34045. systemization sự hệ thống hoá

Thêm vào từ điển của tôi
34046. conciseness tính ngắn gọn; tính súc tích (v...

Thêm vào từ điển của tôi
34047. sinusoidal (toán học) sin

Thêm vào từ điển của tôi
34048. upwards đi lên, hướng lên, lên

Thêm vào từ điển của tôi
34049. edacity tính tham ăn

Thêm vào từ điển của tôi
34050. place-kick (thể dục,thể thao) cú đặt bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi