33992.
phoneticist
nhà ngữ âm học
Thêm vào từ điển của tôi
33993.
autogenous
(sinh vật học) tự sinh
Thêm vào từ điển của tôi
33995.
hoarse
khàn khàn, khản (giọng)
Thêm vào từ điển của tôi
33996.
rusticity
tính mộc mạc, tính quê mùa; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
33997.
skywards
lên trời, về phía bầu trời
Thêm vào từ điển của tôi
33998.
embryogenesis
(động vật học) sự phát sinh phô...
Thêm vào từ điển của tôi
33999.
quashee
người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
34000.
singlestick
gậy đánh côn
Thêm vào từ điển của tôi