33981.
physiognomic
(thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...
Thêm vào từ điển của tôi
33982.
tsar
(sử học) vua Nga, Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
33983.
anarch
(thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
33984.
defensive
có tính chất bảo vệ, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
33985.
tendril
(thực vật học) tua (của cây leo...
Thêm vào từ điển của tôi
33986.
ligation
(y học) sự buộc, sự thắt
Thêm vào từ điển của tôi
33987.
sopping
ướt sũng, sũng nước
Thêm vào từ điển của tôi
33989.
replete
đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đ...
Thêm vào từ điển của tôi