34001.
socialise
xã hội hoá
Thêm vào từ điển của tôi
34002.
crofter
(Ê-cốt) chủ trại nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34003.
dextrous
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
34004.
oecology
sinh thái học
Thêm vào từ điển của tôi
34005.
greasiness
tính chất béo ngậy, tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
34006.
israelitish
(thuộc) Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
34007.
minification
sự làm nhỏ đi, sự làm cho bé đi...
Thêm vào từ điển của tôi
34008.
corrode
gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa b...
Thêm vào từ điển của tôi
34009.
scad
(động vật học) cá sòng
Thêm vào từ điển của tôi
34010.
antisocial
phản xã hội
Thêm vào từ điển của tôi