33971.
lunatical
người điên, người mất trí
Thêm vào từ điển của tôi
33972.
socialistic
xã hội chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
33973.
beef cattle
trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)
Thêm vào từ điển của tôi
33974.
blow-off
sự xì hơi, sự xả hơi
Thêm vào từ điển của tôi
33975.
physiognomic
(thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...
Thêm vào từ điển của tôi
33976.
tsar
(sử học) vua Nga, Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
33977.
anarch
(thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
33978.
defensive
có tính chất bảo vệ, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
33979.
tendril
(thực vật học) tua (của cây leo...
Thêm vào từ điển của tôi
33980.
ligation
(y học) sự buộc, sự thắt
Thêm vào từ điển của tôi