TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33971. buoyage (hàng hải) sự thả phao, sự đặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
33972. tabouret ghế đẩu

Thêm vào từ điển của tôi
33973. enlacement sự ôm ghì, sự ôm chặt, sự quấn ...

Thêm vào từ điển của tôi
33974. condiment đồ gia vị

Thêm vào từ điển của tôi
33975. topology địa hình học

Thêm vào từ điển của tôi
33976. usurer người cho vay nặng l i

Thêm vào từ điển của tôi
33977. pyrolytic nhiệt phân

Thêm vào từ điển của tôi
33978. deride cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng,...

Thêm vào từ điển của tôi
33979. usurp lấn chiếm, chiếm đoạt; cướp, cư...

Thêm vào từ điển của tôi
33980. mastoid bone xương chũm (sau mang tai)

Thêm vào từ điển của tôi