TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33951. repetition work (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sản xuất hà...

Thêm vào từ điển của tôi
33952. socialise xã hội hoá

Thêm vào từ điển của tôi
33953. five-finger excercise bài tập luyện (pianô) cả năm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
33954. foliar (thuộc) lá; như lá

Thêm vào từ điển của tôi
33955. iamb nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
33956. mahogany (thực vật học) cây dái ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
33957. roentgen rays tia rơngen, tia X

Thêm vào từ điển của tôi
33958. dextrous khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
33959. gory dây đầy máu; vấy máu, đẫm máu

Thêm vào từ điển của tôi
33960. lunatical người điên, người mất trí

Thêm vào từ điển của tôi