33961.
divalent
(hoá học) có hoá trị hai
Thêm vào từ điển của tôi
33962.
repetition work
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sản xuất hà...
Thêm vào từ điển của tôi
33963.
socialise
xã hội hoá
Thêm vào từ điển của tôi
33965.
foliar
(thuộc) lá; như lá
Thêm vào từ điển của tôi
33966.
iamb
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
33967.
mahogany
(thực vật học) cây dái ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
33969.
dextrous
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
33970.
gory
dây đầy máu; vấy máu, đẫm máu
Thêm vào từ điển của tôi