TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33961. interpol (viết tắt) của International Po...

Thêm vào từ điển của tôi
33962. quarrying sự khai thác đá, công việc khai...

Thêm vào từ điển của tôi
33963. terrene có tính chất đất

Thêm vào từ điển của tôi
33964. cloudless không có mây, quang đãng, sáng ...

Thêm vào từ điển của tôi
33965. wedding-present quà mừng đám cưới

Thêm vào từ điển của tôi
33966. grammatical (ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ pháp...

Thêm vào từ điển của tôi
33967. papistic theo chủ nghĩa giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
33968. imputation sự đổ tội, sự quy tội (cho ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
33969. cameo đồ trang sức đá chạm

Thêm vào từ điển của tôi
33970. ratchet-wheel (kỹ thuật) bánh cóc

Thêm vào từ điển của tôi