TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33941. transom (kiến trúc) đố cửa trên (cửa, c...

Thêm vào từ điển của tôi
33942. window-glass kính cửa sổ

Thêm vào từ điển của tôi
33943. hispidity (sinh vật học) tình trạng có lô...

Thêm vào từ điển của tôi
33944. asthmatic (thuộc) bệnh hen

Thêm vào từ điển của tôi
33945. proselytize cho quy y, cho nhập đạo

Thêm vào từ điển của tôi
33946. yellow-dog fund (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) qu...

Thêm vào từ điển của tôi
33947. clothes-press tủ com mốt (đựng quần áo)

Thêm vào từ điển của tôi
33948. flamy (thuộc) lửa; như lửa

Thêm vào từ điển của tôi
33949. moonrise lúc trăng lên

Thêm vào từ điển của tôi
33950. sea-god hà bá

Thêm vào từ điển của tôi