33941.
horseplay
sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; s...
Thêm vào từ điển của tôi
33942.
extra-legal
ngoài luật pháp, ngoài pháp lý
Thêm vào từ điển của tôi
33943.
pre-emption
sự mua được trước; quyền ưu tiê...
Thêm vào từ điển của tôi
33944.
skating-rink
sân băng (nhân tạo)
Thêm vào từ điển của tôi
33945.
title-page
(ngành in) trang trên sách
Thêm vào từ điển của tôi
33946.
chirpy
vui tính, hoạt bát
Thêm vào từ điển của tôi
33947.
kine
(từ cổ,nghĩa cổ) số nhiều của c...
Thêm vào từ điển của tôi
33948.
tail-board
ván chặn hậu (xe bò...)
Thêm vào từ điển của tôi
33949.
divalent
(hoá học) có hoá trị hai
Thêm vào từ điển của tôi
33950.
elision
(ngôn ngữ học) sự đọc lược, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi