TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33931. dry lodging sự ở trọ không ăn

Thêm vào từ điển của tôi
33932. faliaux truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 1...

Thêm vào từ điển của tôi
33933. wyvern rồng bay (ở huy hiệu)

Thêm vào từ điển của tôi
33934. circa vào khoảng

Thêm vào từ điển của tôi
33935. statuary (thuộc) tượng

Thêm vào từ điển của tôi
33936. analyst người phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
33937. aspirin (dược học) atpirin

Thêm vào từ điển của tôi
33938. immunization (y học) sự tạo miễm dịch

Thêm vào từ điển của tôi
33939. phyletic (sinh vật học) (thuộc) ngành

Thêm vào từ điển của tôi
33940. widowhood cnh goá bụa

Thêm vào từ điển của tôi