TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33921. deride cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng,...

Thêm vào từ điển của tôi
33922. tempestuous dông bão, dông tố, bão tố

Thêm vào từ điển của tôi
33923. faucal (ngôn ngữ học) (thuộc) yết hầu

Thêm vào từ điển của tôi
33924. groveller kẻ khom lưng uốn gối, kẻ liếm g...

Thêm vào từ điển của tôi
33925. ignorable có thể lờ đi, có thể phớt lờ đi

Thêm vào từ điển của tôi
33926. hyposulphite (hoá học) đithionit

Thêm vào từ điển của tôi
33927. rainwear áo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
33928. northing (hàng hải) sự hướng về phía bắc...

Thêm vào từ điển của tôi
33929. eel-grass (thực vật học) rong lươn

Thêm vào từ điển của tôi
33930. antinomy mâu thuẫn trong luật pháp; mâu ...

Thêm vào từ điển của tôi