33921.
analyst
người phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
33922.
aspirin
(dược học) atpirin
Thêm vào từ điển của tôi
33923.
immunization
(y học) sự tạo miễm dịch
Thêm vào từ điển của tôi
33924.
phyletic
(sinh vật học) (thuộc) ngành
Thêm vào từ điển của tôi
33925.
widowhood
cnh goá bụa
Thêm vào từ điển của tôi
33926.
horseplay
sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; s...
Thêm vào từ điển của tôi
33927.
extra-legal
ngoài luật pháp, ngoài pháp lý
Thêm vào từ điển của tôi
33928.
pre-emption
sự mua được trước; quyền ưu tiê...
Thêm vào từ điển của tôi
33929.
storiated
trình bày đẹp đẽ (trang sách đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
33930.
metisse
người đàn bà lai
Thêm vào từ điển của tôi