33921.
night-lamp
đèn ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
33922.
plicae
nếp (ở da...)
Thêm vào từ điển của tôi
33923.
satyr
thần dê
Thêm vào từ điển của tôi
33924.
wrangle
sự cãi nhau
Thêm vào từ điển của tôi
33925.
dog-tail
(thực vật học) cỏ mần trầu
Thêm vào từ điển của tôi
33928.
sabretache
túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
33929.
zaffer
phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
33930.
cyst
(sinh vật học) túi bao, nang, b...
Thêm vào từ điển của tôi