33911.
encroachment
sự xâm lấn, sự xâm phạm
Thêm vào từ điển của tôi
33912.
fey
số phải chết, sắp chết
Thêm vào từ điển của tôi
33913.
shadowless
không có bóng tối; không có bón...
Thêm vào từ điển của tôi
33914.
unwhitened
không bị phai trắng; không bị b...
Thêm vào từ điển của tôi
33915.
exult
hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
33916.
drawing-pin
đinh rệp, đinh ấn (để đính giấy...
Thêm vào từ điển của tôi
33917.
woodcock
(động vật học) chim dẽ gà
Thêm vào từ điển của tôi
33918.
enteron
(giải phẫu) ruột
Thêm vào từ điển của tôi
33919.
sullen
buồn rầu, ủ rũ
Thêm vào từ điển của tôi