TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33901. life insurance bảo hiểm nhân th

Thêm vào từ điển của tôi
33902. punctually đúng giờ (không chậm trễ)

Thêm vào từ điển của tôi
33903. horse-fly (động vật học) con mòng

Thêm vào từ điển của tôi
33904. epigrammatic (thuộc) thơ trào phúng

Thêm vào từ điển của tôi
33905. faunal (thuộc) hệ động vật (của một vù...

Thêm vào từ điển của tôi
33906. ipecacuanha (thực vật học) thô cằn

Thêm vào từ điển của tôi
33907. dry lodging sự ở trọ không ăn

Thêm vào từ điển của tôi
33908. hypothesise đưa ra một giả thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
33909. immortelle (thực vật học) cây cúc trường s...

Thêm vào từ điển của tôi
33910. walk-out (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đình công

Thêm vào từ điển của tôi