33902.
punctually
đúng giờ (không chậm trễ)
Thêm vào từ điển của tôi
33903.
horse-fly
(động vật học) con mòng
Thêm vào từ điển của tôi
33904.
epigrammatic
(thuộc) thơ trào phúng
Thêm vào từ điển của tôi
33905.
faunal
(thuộc) hệ động vật (của một vù...
Thêm vào từ điển của tôi
33906.
ipecacuanha
(thực vật học) thô cằn
Thêm vào từ điển của tôi
33907.
dry lodging
sự ở trọ không ăn
Thêm vào từ điển của tôi
33908.
hypothesise
đưa ra một giả thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
33909.
immortelle
(thực vật học) cây cúc trường s...
Thêm vào từ điển của tôi
33910.
walk-out
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đình công
Thêm vào từ điển của tôi