31761.
carbonate
(hoá học) cacbonat
Thêm vào từ điển của tôi
31763.
anemographic
(thuộc) phép ghi gió
Thêm vào từ điển của tôi
31764.
steenkirk
(sử học) cái ca vát
Thêm vào từ điển của tôi
31765.
oreographical
(thuộc) sơn văn học
Thêm vào từ điển của tôi
31766.
unperceived
không nhận thấy, không nghe thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
31767.
feint
(quân sự); (thể dục,thể thao) đ...
Thêm vào từ điển của tôi