31741.
bint
(từ lóng) cô gái
Thêm vào từ điển của tôi
31742.
change-gear
hộp số (xe ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi
31744.
agio
tiền lời, đổi tiền (thu được tr...
Thêm vào từ điển của tôi
31745.
instalment
phần trả mỗi lần (của một số ti...
Thêm vào từ điển của tôi
31746.
palm-oil
dầu cọ
Thêm vào từ điển của tôi
31747.
horoscopical
(thuộc) sự đoán số tử vi
Thêm vào từ điển của tôi
31748.
trench foot
(y học) chứng bợt da chân (do d...
Thêm vào từ điển của tôi
31749.
broadcloth
hàng len đen mỏng khổ đôi
Thêm vào từ điển của tôi
31750.
bone-setter
người nắn xương
Thêm vào từ điển của tôi