31771.
deflation
sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
31772.
balneology
(y học) khoa tẩm ngâm, thuỷ lý ...
Thêm vào từ điển của tôi
31773.
decaphyllous
(thực vật học) có mười lá
Thêm vào từ điển của tôi
31774.
pauper
người nghèo túng; người ăn xin
Thêm vào từ điển của tôi
31775.
dangle
lúc lắc, đu đưa
Thêm vào từ điển của tôi
31776.
spatuliform
(sinh vật học) hình thìa (lá, b...
Thêm vào từ điển của tôi
31777.
mountain goat
(động vật học) dê rừng
Thêm vào từ điển của tôi
31778.
mainspring
dây cót chính (của đồng hồ)
Thêm vào từ điển của tôi
31779.
oner
(từ lóng) người duy nhất; người...
Thêm vào từ điển của tôi
31780.
coryphaei
người dẫn hát
Thêm vào từ điển của tôi