31751.
fibrinous
(thuộc) tơ huyết
Thêm vào từ điển của tôi
31752.
officiousness
tính hay lăng xăng, tính hay hi...
Thêm vào từ điển của tôi
31753.
impel
đẩy, đẩy về phía trước
Thêm vào từ điển của tôi
31754.
footfall
bước chân
Thêm vào từ điển của tôi
31755.
honey-mouthed
ăn nói ngọt ngào như đường mật
Thêm vào từ điển của tôi
31756.
snarling
gầm gừ
Thêm vào từ điển của tôi
31757.
antennal
(thuộc) râu (của sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
31758.
rebus
câu đố bằng hình vẽ, bài thơ đố...
Thêm vào từ điển của tôi
31759.
warp
(nghành dệt) sợi dọc
Thêm vào từ điển của tôi
31760.
carbonate
(hoá học) cacbonat
Thêm vào từ điển của tôi