TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31751. land poor có đất mà vẫn túng (vì đất xấu,...

Thêm vào từ điển của tôi
31752. anisophyllous (thực vật học) không đều lá

Thêm vào từ điển của tôi
31753. peregrin (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhậ...

Thêm vào từ điển của tôi
31754. scrub-team (thể dục,thể thao) đội gồm toàn...

Thêm vào từ điển của tôi
31755. tragicomic (thuộc) bi hài kịch

Thêm vào từ điển của tôi
31756. fatigue-duty công tác lao động (ngoài công t...

Thêm vào từ điển của tôi
31757. re-entrant (toán học) lõm vào (góc)

Thêm vào từ điển của tôi
31758. sonance (ngôn ngữ học) sự kêu, sự có th...

Thêm vào từ điển của tôi
31759. statecraft nghệ thuật quản lý nhà nước

Thêm vào từ điển của tôi
31760. land-hunger sự khao khát ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi