TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31781. arterial (giải phẫu) (thuộc) động mạch

Thêm vào từ điển của tôi
31782. gallinaceous (động vật học) (thuộc) bộ gà

Thêm vào từ điển của tôi
31783. quarter-bell chuông (đồng hồ) cách 15 phút đ...

Thêm vào từ điển của tôi
31784. rathe (thơ ca) nở sớm, chín sớm, có s...

Thêm vào từ điển của tôi
31785. salt water nước biển, nước mặn

Thêm vào từ điển của tôi
31786. hither ở đây, đây

Thêm vào từ điển của tôi
31787. hawk-eyed có mắt tinh, có mắt sắc (như mắ...

Thêm vào từ điển của tôi
31788. sky-high cao ngất trời, cao tận mây xanh

Thêm vào từ điển của tôi
31789. cogitativeness tính hay suy nghĩ, tính hay ngẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
31790. ring-master người chỉ đạo biểu diễn (xiếc)

Thêm vào từ điển của tôi