TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31791. lustra khoảng thời gian năm năm

Thêm vào từ điển của tôi
31792. earthen bằng đất, bằng đất nung

Thêm vào từ điển của tôi
31793. jittery (từ lóng) dễ bị kích thích; bồn...

Thêm vào từ điển của tôi
31794. ligible dễ đọc dễ xem, rõ ràng (chữ in,...

Thêm vào từ điển của tôi
31795. enteroptosis (y học) chứng sa ruột

Thêm vào từ điển của tôi
31796. psychrometer (vật lý) cái đo ẩm

Thêm vào từ điển của tôi
31797. wind-screen kính che gió (ô tô) ((từ Mỹ,ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
31798. overprint (ngành in) cái in thừa, cái in ...

Thêm vào từ điển của tôi
31799. ethnical thuộc dân tộc, thuộc tộc người

Thêm vào từ điển của tôi
31800. inept lạc lõng

Thêm vào từ điển của tôi