31791.
hither
ở đây, đây
Thêm vào từ điển của tôi
31792.
hawk-eyed
có mắt tinh, có mắt sắc (như mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
31793.
numerator
người đếm, người tính
Thêm vào từ điển của tôi
31794.
scatology
sự nghiên cứu phân hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
31795.
cognatation
sự thân thuộc họ hàng, quan hệ ...
Thêm vào từ điển của tôi
31796.
sourness
sự chua
Thêm vào từ điển của tôi
31797.
conk
(từ lóng) mũi
Thêm vào từ điển của tôi
31798.
inexpiable
không thể đến được, không thể c...
Thêm vào từ điển của tôi
31799.
speech-reading
sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (...
Thêm vào từ điển của tôi
31800.
souter
(Ê-cốt) thợ đóng giày, thợ chữa...
Thêm vào từ điển của tôi