31731.
paretic
(y học) liệt nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
31732.
tautologize
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
31733.
immutableness
tính không thay đổi, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
31734.
bestrode
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
31735.
cellule
(giải phẫu) tế bào
Thêm vào từ điển của tôi
31736.
bison
bò rừng bizon
Thêm vào từ điển của tôi
31737.
irishwoman
người Ai-len (nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
31738.
clime
(thơ ca) vùng, miền, xứ
Thêm vào từ điển của tôi
31739.
harmonica
kèn acmônica
Thêm vào từ điển của tôi