31721.
paretic
(y học) liệt nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
31722.
tautologize
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
31723.
immutableness
tính không thay đổi, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
31724.
vibrancy
sự lúc lắc, sự rung động
Thêm vào từ điển của tôi
31725.
bestrode
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
31726.
croesus
nhà triệu phú
Thêm vào từ điển của tôi
31727.
roebuck
(động vật học) con hoẵng đực
Thêm vào từ điển của tôi
31728.
cellule
(giải phẫu) tế bào
Thêm vào từ điển của tôi
31729.
bison
bò rừng bizon
Thêm vào từ điển của tôi
31730.
irishwoman
người Ai-len (nữ)
Thêm vào từ điển của tôi