31721.
alms-deed
việc từ thiện
Thêm vào từ điển của tôi
31723.
measly
lên sởi (người)
Thêm vào từ điển của tôi
31724.
airshed
nhà để máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
31725.
perseverant
(từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn,...
Thêm vào từ điển của tôi
31726.
wash-tub
chậu giặt
Thêm vào từ điển của tôi
31727.
eudiometrical
(hoá học) (thuộc) đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
31729.
cogitativeness
tính hay suy nghĩ, tính hay ngẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
31730.
declamation
sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật...
Thêm vào từ điển của tôi