TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31711. suboesophageal (giải phẫu) dưới thực quản

Thêm vào từ điển của tôi
31712. ineffectual không đem lại kết quả mong nuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
31713. earthen bằng đất, bằng đất nung

Thêm vào từ điển của tôi
31714. obscurantist người theo chính sách ngu dân

Thêm vào từ điển của tôi
31715. illegitimate không hợp pháp, không chính đán...

Thêm vào từ điển của tôi
31716. precipitous (thuộc) vách đứng, như vách đứn...

Thêm vào từ điển của tôi
31717. hectare hecta

Thêm vào từ điển của tôi
31718. maxilla hàm trên

Thêm vào từ điển của tôi
31719. quail-pipe tiếng huýt giả tiếng chim cun c...

Thêm vào từ điển của tôi
31720. pantheistic (thuộc) thuyết phiếm thần

Thêm vào từ điển của tôi