30571.
orange lily
(thực vật học) huệ tây
Thêm vào từ điển của tôi
30572.
showman
ông bầu (gánh xiếc...)
Thêm vào từ điển của tôi
30573.
quadrilingual
dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn th...
Thêm vào từ điển của tôi
30574.
misusage
sự dùng sai, sự lạm dụng
Thêm vào từ điển của tôi
30575.
one-horse
một ngựa, do một ngựa kéo
Thêm vào từ điển của tôi
30576.
cassation
(pháp lý) sự huỷ bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
30577.
reappear
lại xuất hiện, lại hiện ra
Thêm vào từ điển của tôi
30578.
twofold
gấp đôi
Thêm vào từ điển của tôi
30579.
trig
chỉnh tề, bảnh bao
Thêm vào từ điển của tôi
30580.
mouch
(từ lóng) (+ about, along) đi ...
Thêm vào từ điển của tôi