30551.
bludgeon
cái dùi cui
Thêm vào từ điển của tôi
30553.
preceptive
có những câu châm ngôn; để răn ...
Thêm vào từ điển của tôi
30554.
uncompensated
không được bù, không được đền b...
Thêm vào từ điển của tôi
30555.
lethe
sông Mê (ở âm phủ)
Thêm vào từ điển của tôi
30557.
consul
lãnh sự
Thêm vào từ điển của tôi
30558.
decant
gạn, chắt (chất lỏng)
Thêm vào từ điển của tôi
30559.
intermittence
tình trạng thỉnh thoảng lại ngừ...
Thêm vào từ điển của tôi
30560.
spinet
(sử học) đàn xpinet (một loại c...
Thêm vào từ điển của tôi