30551.
barber
thợ cạo, thợ cắt tóc
Thêm vào từ điển của tôi
30552.
nursling
trẻ con còn bú, con thơ
Thêm vào từ điển của tôi
30553.
durn
(từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ...
Thêm vào từ điển của tôi
30554.
saturation
sự no, sự bão hoà, trạng thái b...
Thêm vào từ điển của tôi
30555.
sen
đồng xen (một xu, tiền Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
30556.
joy-ride
(từ lóng) cuộc đi chơi lén bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
30557.
passer
(như) passer-by
Thêm vào từ điển của tôi
30558.
hackneyed
nhàm (lời lẽ, luận điệu...)
Thêm vào từ điển của tôi
30559.
sabbath
ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần ...
Thêm vào từ điển của tôi
30560.
sabbatic
(thuộc) ngày Xaba
Thêm vào từ điển của tôi