TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30561. farther xa hơn; thêm hơn, hơn nữa

Thêm vào từ điển của tôi
30562. vouch dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; ...

Thêm vào từ điển của tôi
30563. ulnar (y học) (thuộc) xương trụ

Thêm vào từ điển của tôi
30564. conn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khiễn, lá...

Thêm vào từ điển của tôi
30565. malleus (giải phẫu) xương búa (ở tai)

Thêm vào từ điển của tôi
30566. imperilment sự đẩy vào tình trạng hiểm nghè...

Thêm vào từ điển của tôi
30567. self-accusation sự tự lên án, sự tự buộc tội

Thêm vào từ điển của tôi
30568. synthetist nhà tổng hợp hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
30569. erigeron (thực vật học) giống có tai hùm

Thêm vào từ điển của tôi
30570. emendate sửa lỗi (trong nội dung một cuố...

Thêm vào từ điển của tôi