30601.
proletariate
giai cấp vô sản
Thêm vào từ điển của tôi
30602.
nonconformist
người không theo lề thói
Thêm vào từ điển của tôi
30603.
nondescript
khó nhận rõ, khó tả, khó phân l...
Thêm vào từ điển của tôi
30604.
taphouse
tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
30605.
unduly
quá, quá mức, quá chừng, quá đá...
Thêm vào từ điển của tôi
30606.
sabreur
kỵ binh đeo kiếm; sĩ quan kỵ bi...
Thêm vào từ điển của tôi
30607.
inappeasable
không thể khuyên giải, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
30609.
turnpike
cái chắn đường để thu thuế; cổn...
Thêm vào từ điển của tôi
30610.
inspirer
người truyền cảm hứng, người tr...
Thêm vào từ điển của tôi