TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30541. electrify cho nhiễm điện

Thêm vào từ điển của tôi
30542. fire-worship sự thờ thần lửa

Thêm vào từ điển của tôi
30543. forcefulness tính chất mạnh mẽ

Thêm vào từ điển của tôi
30544. polemical cuộc luận chiến, cuộc bút chiến

Thêm vào từ điển của tôi
30545. shatterproof không vỡ được, không gãy được

Thêm vào từ điển của tôi
30546. huffish cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát k...

Thêm vào từ điển của tôi
30547. concerted có dự tính, có bàn tính, có phố...

Thêm vào từ điển của tôi
30548. vermiculated có vân hình giun

Thêm vào từ điển của tôi
30549. ampulla bình hai quai; bình để thờ cúng...

Thêm vào từ điển của tôi
30550. mediaeval (thuộc) thời Trung cổ; kiểu tru...

Thêm vào từ điển của tôi