30541.
mopishness
trạng thái chán nản, trạng thái...
Thêm vào từ điển của tôi
30543.
crayfish
tôm
Thêm vào từ điển của tôi
30544.
inexpedience
tính không có lợi, tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi
30545.
synopsis
bảng tóm tắt, bảng toát yếu
Thêm vào từ điển của tôi
30546.
facia
biển tên (đề tên chủ hiệu, đóng...
Thêm vào từ điển của tôi
30547.
seaboard
bờ biển; vùng bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
30548.
moralism
tính hay răn dạy
Thêm vào từ điển của tôi
30549.
toxicant
độc
Thêm vào từ điển của tôi
30550.
farther
xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
Thêm vào từ điển của tôi