30591.
generalship
(quân sự) cấp tướng
Thêm vào từ điển của tôi
30592.
bacterial
(thuộc) vi khuẩn; do vi khuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
30593.
decomposable
(vật lý); (hoá học) có thể phân...
Thêm vào từ điển của tôi
30594.
upstart
người mới phất
Thêm vào từ điển của tôi
30595.
pigling
lợn con
Thêm vào từ điển của tôi
30596.
undue
quá chừng, quá mức, thái quá
Thêm vào từ điển của tôi
30597.
deconsecrate
hoàn tục; đem dùng vào việc thế...
Thêm vào từ điển của tôi
30598.
nutmeg-tree
(thực vật học) cây thực đậu khấ...
Thêm vào từ điển của tôi
30599.
proletariate
giai cấp vô sản
Thêm vào từ điển của tôi
30600.
nonconformist
người không theo lề thói
Thêm vào từ điển của tôi