30581.
lactasional
(thuộc) sự sinh sữa, (thuộc) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
30582.
pub
quán rượu, tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
30583.
ethnocentrism
chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
30584.
vignette
hoạ tiết (ở đầu hay cuối chương...
Thêm vào từ điển của tôi
30585.
conger
cá lạc, cá chình biển ((cũng) c...
Thêm vào từ điển của tôi
30586.
peninsulate
biến (một vùng đất đai) thành b...
Thêm vào từ điển của tôi
30587.
boarder
người ăn cơm tháng
Thêm vào từ điển của tôi
30588.
dehiscent
nẻ ra, nứt ra, mở ra
Thêm vào từ điển của tôi
30589.
ingrate
(từ cổ,nghĩa cổ) vô ơn bạc nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
30590.
spring-board
ván nhún, ván dận (làm xiếc; ở ...
Thêm vào từ điển của tôi