TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30361. sheat-fish (động vật học) cá nheo Âu

Thêm vào từ điển của tôi
30362. olein (hoá học) Olein

Thêm vào từ điển của tôi
30363. fledge nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay

Thêm vào từ điển của tôi
30364. legislature cơ quan lập pháp

Thêm vào từ điển của tôi
30365. coagulation sự làm đông lại; sự đông lại

Thêm vào từ điển của tôi
30366. fly-by-night người hay đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
30367. glass-cutter người cắt kính

Thêm vào từ điển của tôi
30368. pester làm phiền, quấy rầy, làm khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi
30369. pilfer ăn cắp vặt

Thêm vào từ điển của tôi
30370. deadhead người đi xem hát không phải trả...

Thêm vào từ điển của tôi