TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30331. westward hướng tây

Thêm vào từ điển của tôi
30332. bisectrices (như) bisector

Thêm vào từ điển của tôi
30333. suffuse tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm

Thêm vào từ điển của tôi
30334. efficacious có hiệu quả, có hiệu lực (thuốc...

Thêm vào từ điển của tôi
30335. juridical pháp lý

Thêm vào từ điển của tôi
30336. rector hiệu trưởng (trường đại học, tr...

Thêm vào từ điển của tôi
30337. plasmatic (thuộc) huyết tương

Thêm vào từ điển của tôi
30338. osmotic (vật lý), (sinh vật học); (hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
30339. skeletonise làm trơ xương ra, làm trơ bộ kh...

Thêm vào từ điển của tôi
30340. discernment sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự...

Thêm vào từ điển của tôi