TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30391. ill-disposedness sự có ác ý, sự có ý xấu, sự xấu...

Thêm vào từ điển của tôi
30392. estoppage (pháp lý) sự ngăn chận; sự loại...

Thêm vào từ điển của tôi
30393. fetiche (từ cổ,nghĩa cổ) (La-mã) đoàn s...

Thêm vào từ điển của tôi
30394. feasibility sự có thể thực hành được, sự có...

Thêm vào từ điển của tôi
30395. stay-in strike cuộc bãi công tại chỗ, cuộc đìn...

Thêm vào từ điển của tôi
30396. basely hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ ...

Thêm vào từ điển của tôi
30397. clinker gạch nung già

Thêm vào từ điển của tôi
30398. curdle đông lại, đông cục, dón lại

Thêm vào từ điển của tôi
30399. phantasmic có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ...

Thêm vào từ điển của tôi
30400. all-out dốc hết sức, dốc toàn lực

Thêm vào từ điển của tôi