TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30351. skeletonise làm trơ xương ra, làm trơ bộ kh...

Thêm vào từ điển của tôi
30352. discernment sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
30353. post-date ngày tháng để lùi lại về sau

Thêm vào từ điển của tôi
30354. motorise cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ...

Thêm vào từ điển của tôi
30355. cassock áo thầy tu

Thêm vào từ điển của tôi
30356. allah (tôn giáo) thánh A-la, đức A-la

Thêm vào từ điển của tôi
30357. neutron (vật lý) Nơtron

Thêm vào từ điển của tôi
30358. confiscatory để tịch thu, để sung công (biện...

Thêm vào từ điển của tôi
30359. dividend (toán học) số bị chia, cái bị c...

Thêm vào từ điển của tôi
30360. inquirable có thể điều tra

Thêm vào từ điển của tôi