30371.
burial-ground
nghĩa trang, nghĩa địa
Thêm vào từ điển của tôi
30372.
hunks
người keo cú, người bủn xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
30373.
trichord
(âm nhạc) có ba dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
30374.
transatlantic
bên kia Đại tây dương
Thêm vào từ điển của tôi
30375.
labile
dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơ...
Thêm vào từ điển của tôi
30376.
scutate
(động vật học) có tấm vảy, có m...
Thêm vào từ điển của tôi
30377.
unamusing
không vui (truyện)
Thêm vào từ điển của tôi
30378.
aerobiology
khoa sinh vật không khí (nghiên...
Thêm vào từ điển của tôi
30379.
wigman
lều (của người da đỏ ở Mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
30380.
swagger
dáng điệu nghênh ngang; thái độ...
Thêm vào từ điển của tôi