30342.
esophagus
(giải phẫu) thực quản
Thêm vào từ điển của tôi
30343.
prize-ring
(thể dục,thể thao) vũ đài đấu q...
Thêm vào từ điển của tôi
30344.
death-feud
mối tử thù
Thêm vào từ điển của tôi
30345.
antineutron
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phản nơtron
Thêm vào từ điển của tôi
30346.
enlistee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
30348.
mimetic
bắt chước; có tài bắt chước
Thêm vào từ điển của tôi
30349.
planimetry
phép đo diện tích (mặt bằng)
Thêm vào từ điển của tôi
30350.
methane
(hoá học) Metan
Thêm vào từ điển của tôi