30381.
burial-ground
nghĩa trang, nghĩa địa
Thêm vào từ điển của tôi
30382.
hunks
người keo cú, người bủn xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
30383.
trichord
(âm nhạc) có ba dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
30384.
transatlantic
bên kia Đại tây dương
Thêm vào từ điển của tôi
30385.
labile
dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơ...
Thêm vào từ điển của tôi
30386.
scutate
(động vật học) có tấm vảy, có m...
Thêm vào từ điển của tôi
30387.
unamusing
không vui (truyện)
Thêm vào từ điển của tôi
30388.
wigman
lều (của người da đỏ ở Mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
30389.
swagger
dáng điệu nghênh ngang; thái độ...
Thêm vào từ điển của tôi
30390.
ellipsoid
(toán học) Elipxoit
Thêm vào từ điển của tôi