30321.
colonization
sự chiếm làm thuộc địa
Thêm vào từ điển của tôi
30322.
exophthalmic
(y học) lồi mắt
Thêm vào từ điển của tôi
30323.
sext
(tôn giáo) kinh chính ngọ
Thêm vào từ điển của tôi
30324.
stigma
vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên ...
Thêm vào từ điển của tôi
30325.
whaling-gun
súng bắn cá voi
Thêm vào từ điển của tôi
30326.
corroboree
điệu múa corrobori (một điệu mú...
Thêm vào từ điển của tôi
30327.
scutter
sự chạy vội; sự chạy lon ton
Thêm vào từ điển của tôi
30328.
finality
tính cứu cánh, nguyên tắc cứu c...
Thêm vào từ điển của tôi
30329.
gas-station
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng
Thêm vào từ điển của tôi
30330.
unimpressed
không đúc (huy chương)
Thêm vào từ điển của tôi