TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30311. truncal (thuộc) thân (người, cây...)

Thêm vào từ điển của tôi
30312. amazement sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự h...

Thêm vào từ điển của tôi
30313. analgesic (y học) làm mất cảm giác đau, l...

Thêm vào từ điển của tôi
30314. ferrotype ảnh in trên sắt

Thêm vào từ điển của tôi
30315. secularization sự thế tục, sự hoàn tục

Thêm vào từ điển của tôi
30316. esplanade (quân sự) khoảng đất giữa thành...

Thêm vào từ điển của tôi
30317. ambidexter thuận cả hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
30318. espouse lấy làm vợ

Thêm vào từ điển của tôi
30319. planish đập dẹt (sắt tấm); cán dẹt (kim...

Thêm vào từ điển của tôi
30320. mimosa (thực vật học) cây xấu hổ, cây ...

Thêm vào từ điển của tôi