30301.
conciseness
tính ngắn gọn; tính súc tích (v...
Thêm vào từ điển của tôi
30302.
zaffer
phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30303.
first night
đêm biểu diễn đầu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
30304.
fiftieth
thứ năm mươi
Thêm vào từ điển của tôi
30306.
humanize
làm cho có lòng nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi
30307.
frigate-bird
(động vật học) chim chiến, chim...
Thêm vào từ điển của tôi
30308.
apophthegmatic
(thuộc) cách ngôn; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
30309.
engineership
chức kỹ sư, chức công trình sư;...
Thêm vào từ điển của tôi
30310.
soya
(thực vật học) đậu tương, đậu n...
Thêm vào từ điển của tôi