30301.
quandary
tình thế lúng túng khó xử, tình...
Thêm vào từ điển của tôi
30302.
tourer
xe ô tô du lịch; máy bay du lịc...
Thêm vào từ điển của tôi
30303.
sojourn
sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữ...
Thêm vào từ điển của tôi
30304.
ingrate
(từ cổ,nghĩa cổ) vô ơn bạc nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
30305.
impudent
trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày...
Thêm vào từ điển của tôi
30306.
neath
(thơ ca) dưới, ở dưới, bên dưới
Thêm vào từ điển của tôi
30307.
tiffin
(Anh-Ân) bữa ăn trưa
Thêm vào từ điển của tôi
30308.
publicize
đưa ra công khai; làm cho thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
30309.
strangulate
cặp, kẹp (mạch máu)
Thêm vào từ điển của tôi
30310.
whiggism
chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...
Thêm vào từ điển của tôi