TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30291. alembic nồi chưng, nồi cất ((cũng) limb...

Thêm vào từ điển của tôi
30292. ash-box (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
30293. fish-farm ao thả cá

Thêm vào từ điển của tôi
30294. absconder người lẫn trốn, người bỏ trốn

Thêm vào từ điển của tôi
30295. electrostatics tính điện học

Thêm vào từ điển của tôi
30296. good-class có giáo dục, con nhà gia thế (n...

Thêm vào từ điển của tôi
30297. provident lo xa, biết lo trước, biết dự p...

Thêm vào từ điển của tôi
30298. misogamic ghét kết hôn, không thích lập g...

Thêm vào từ điển của tôi
30299. sacrificial (thuộc) sự cúng thần; dùng để c...

Thêm vào từ điển của tôi
30300. exteriority tình trạng bên ngoài; tính bên ...

Thêm vào từ điển của tôi