30282.
interdiction
sự cấm chỉ, sự bị cấm
Thêm vào từ điển của tôi
30283.
passover
(Passover) lễ Quá hải (của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
30284.
kibosh
(từ lóng) lời nói nhảm nhí, lời...
Thêm vào từ điển của tôi
30285.
photocell
(như) photo-electric cell ((xem...
Thêm vào từ điển của tôi
30286.
tusked
có ngà; có nanh
Thêm vào từ điển của tôi
30287.
bint
(từ lóng) cô gái
Thêm vào từ điển của tôi
30288.
exequatur
(ngoại giao) bằng công nhận lãn...
Thêm vào từ điển của tôi
30289.
spermic
(thuộc) tinh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
30290.
agio
tiền lời, đổi tiền (thu được tr...
Thêm vào từ điển của tôi