30271.
drip-moulding
(kiến trúc) mái hắt
Thêm vào từ điển của tôi
30272.
daylight
ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng)...
Thêm vào từ điển của tôi
30273.
quavery
rung rung
Thêm vào từ điển của tôi
30274.
chalcography
thuật khắc đồng
Thêm vào từ điển của tôi
30275.
connotation
nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ...
Thêm vào từ điển của tôi
30276.
origination
nguồn gốc, căn nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
30277.
arbutus
(thực vật học) cây dương mai
Thêm vào từ điển của tôi
30278.
pouter
người hờn dỗi
Thêm vào từ điển của tôi
30279.
virago
(từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà h...
Thêm vào từ điển của tôi
30280.
dazzle
sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa...
Thêm vào từ điển của tôi