TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30271. cremator người thiêu (xác); người đốt rá...

Thêm vào từ điển của tôi
30272. co-signatory (pháp lý) người cùng ký, bên cù...

Thêm vào từ điển của tôi
30273. bimetal lưỡng kim

Thêm vào từ điển của tôi
30274. sauce-boat âu đựng nước xốt

Thêm vào từ điển của tôi
30275. aponeuroses (giải phẫu) cân

Thêm vào từ điển của tôi
30276. distend làm sưng to, làm sưng phồng (mạ...

Thêm vào từ điển của tôi
30277. counterfoil cuống (biên lai, hoá đơn, séc, ...

Thêm vào từ điển của tôi
30278. agglutination sự dính kết

Thêm vào từ điển của tôi
30279. dirge bài hát (trong lễ) mai táng, bà...

Thêm vào từ điển của tôi
30280. genitals (động vật học) cơ quan sinh dục...

Thêm vào từ điển của tôi