30262.
night-club
câu lạc bộ đêm
Thêm vào từ điển của tôi
30263.
thorax
(giải phẫu), (động vật học) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
30264.
slangy
(thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...
Thêm vào từ điển của tôi
30265.
emigrate
di cư
Thêm vào từ điển của tôi
30266.
achromatism
(vật lý) tính tiêu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
30267.
nutmeg-tree
(thực vật học) cây thực đậu khấ...
Thêm vào từ điển của tôi
30268.
operatize
viết thành opêra; phổ thành opê...
Thêm vào từ điển của tôi
30269.
brimstone
lưu huỳnh
Thêm vào từ điển của tôi
30270.
carom
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cú đánh trúng ...
Thêm vào từ điển của tôi