TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30251. jansenist người theo giáo phái Gian-xen

Thêm vào từ điển của tôi
30252. riposte (thể dục,thể thao) miếng đánh t...

Thêm vào từ điển của tôi
30253. billet thanh củi

Thêm vào từ điển của tôi
30254. flautist người thổi sáo

Thêm vào từ điển của tôi
30255. screw-nail (kỹ thuật) vít bắt gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
30256. corf thúng đựng than, thúng đựng qặn...

Thêm vào từ điển của tôi
30257. flunky ghuộm khoeo kẻ tôi tớ

Thêm vào từ điển của tôi
30258. investigator người điều tra nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
30259. contractility tính có thể rút lại, tính co lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
30260. indigo blue màu xanh chàm

Thêm vào từ điển của tôi