30251.
desecrate
làm mất tính thiêng liêng
Thêm vào từ điển của tôi
30252.
audibility
sự có thể nghe thấy
Thêm vào từ điển của tôi
30253.
inoculum
chất để chủng, chất để tiêm chủ...
Thêm vào từ điển của tôi
30254.
brank-ursine
(thực vật học) cây ô rô
Thêm vào từ điển của tôi
30255.
colonise
chiếm làm thuộc địa
Thêm vào từ điển của tôi
30256.
curative
trị bệnh, chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
30258.
sext
(tôn giáo) kinh chính ngọ
Thêm vào từ điển của tôi
30259.
ballad
khúc balat, bài ca balat
Thêm vào từ điển của tôi
30260.
demy
khổ giấy đờ mi (giấy in 17, 5 x...
Thêm vào từ điển của tôi