30241.
gallinaceous
(động vật học) (thuộc) bộ gà
Thêm vào từ điển của tôi
30242.
big tree
(thực vật học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)...
Thêm vào từ điển của tôi
30243.
stelae
bia (có để khắc)
Thêm vào từ điển của tôi
30244.
malignance
tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm...
Thêm vào từ điển của tôi
30245.
invective
lời công kích dữ dội, lời tố cá...
Thêm vào từ điển của tôi
30246.
elective
do chọn lọc bằng bầu cử
Thêm vào từ điển của tôi
30247.
fief
(sử học) thái ấp, đất phong
Thêm vào từ điển của tôi
30250.
bourgeois
người tư sản
Thêm vào từ điển của tôi