TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30241. fragmentary gồm những mảnh nhỏ, rời từng mả...

Thêm vào từ điển của tôi
30242. throttle-valve (kỹ thuật) van tiết lưu, van bư...

Thêm vào từ điển của tôi
30243. westing (hàng hi) chặng đường đi về phí...

Thêm vào từ điển của tôi
30244. enactive enactive clauses (như) enacting...

Thêm vào từ điển của tôi
30245. methylene blue xanh metylen

Thêm vào từ điển của tôi
30246. burke bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một ...

Thêm vào từ điển của tôi
30247. grumbler người hay càu nhàu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
30248. phalangeal (giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (t...

Thêm vào từ điển của tôi
30249. rehear nghe trình bày lại (vụ án...)

Thêm vào từ điển của tôi
30250. long-limbed có tay chân dài

Thêm vào từ điển của tôi