30231.
pimpernel
(thực vật học) cây phiền l
Thêm vào từ điển của tôi
30232.
kilter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thứ tự, trật t...
Thêm vào từ điển của tôi
30233.
defamation
lời nói xấu, lời phỉ báng, lời ...
Thêm vào từ điển của tôi
30234.
criterion
tiêu chuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
30235.
nitrous
(hoá học) Nitrơ
Thêm vào từ điển của tôi
30236.
theocracy
(triết học) chính trị thần quyề...
Thêm vào từ điển của tôi
30237.
circa
vào khoảng
Thêm vào từ điển của tôi
30238.
colloidal
(thuộc) chất keo
Thêm vào từ điển của tôi
30239.
obfuscation
sự làm đen tối (đầu óc), sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
30240.
ambitiousness
sự có nhiều khát vọng, sự có nh...
Thêm vào từ điển của tôi