TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29811. abound (+ in, with) có rất nhiều, có ...

Thêm vào từ điển của tôi
29812. concision tính ngắn gọn; tính súc tích (v...

Thêm vào từ điển của tôi
29813. wrapper tờ bọc (sách); băng (tờ báo); l...

Thêm vào từ điển của tôi
29814. naja (động vật học) rắn mang bành

Thêm vào từ điển của tôi
29815. infantryman (quân sự) lính bộ binh

Thêm vào từ điển của tôi
29816. evacuee người sơ tán, người tản cư

Thêm vào từ điển của tôi
29817. wreak làm cho hả, trút (giận...)

Thêm vào từ điển của tôi
29818. bumble (như) beadle

Thêm vào từ điển của tôi
29819. lowland vùng đất thấp

Thêm vào từ điển của tôi
29820. tabard (sử học) áo choàng

Thêm vào từ điển của tôi