29811.
procurator
(pháp lý) kiểm sát trưởng, biện...
Thêm vào từ điển của tôi
29812.
bewilderment
sự bối rôi, sự hoang mang
Thêm vào từ điển của tôi
29813.
foolhardiness
sự liều lĩnh một cách dại dột; ...
Thêm vào từ điển của tôi
29814.
jitters
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
29815.
acceptation
ý nghĩa đặc biệt (của một từ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
29817.
purification
sự làm sạch, sự lọc trong, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
29818.
denotative
biểu hiện, biểu thị, biểu lộ
Thêm vào từ điển của tôi
29819.
adduction
(giải phẫu) sự khép (cơ)
Thêm vào từ điển của tôi