TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29811. outcry sự la thét; tiếng la thét

Thêm vào từ điển của tôi
29812. pepper-and-salt có

Thêm vào từ điển của tôi
29813. insouciant không lo nghĩ, vô tâm

Thêm vào từ điển của tôi
29814. excursive hay nói ra ngoài đề, hay viết r...

Thêm vào từ điển của tôi
29815. deportment thái độ, cách cư xử; cách đi đứ...

Thêm vào từ điển của tôi
29816. nonary lấy cơ số 9 (hệ thống đếm)

Thêm vào từ điển của tôi
29817. inveterate thâm căn cố đế, ăn sâu (tật...)...

Thêm vào từ điển của tôi
29818. moroccan (thuộc) Ma-rốc

Thêm vào từ điển của tôi
29819. dowdyish ăn mặc vụng, ăn mặc không lịch ...

Thêm vào từ điển của tôi
29820. immaterial vô hình, phi vật chất

Thêm vào từ điển của tôi