29781.
fartlek
(thể dục,thể thao) phương pháp ...
Thêm vào từ điển của tôi
29782.
hay-drier
(nông nghiệp) máy sấy cỏ khô
Thêm vào từ điển của tôi
29783.
rostrated
(sinh vật học) có mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
29784.
embryonic
(thuộc) phôi, giống phôi
Thêm vào từ điển của tôi
29785.
incompressible
không nén được, không ép được
Thêm vào từ điển của tôi
29786.
angling
sự đi câu cá
Thêm vào từ điển của tôi
29787.
duplicator
máy sao chép; máy chữ đánh được...
Thêm vào từ điển của tôi
29788.
insociable
khó gần, khó chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
29789.
acerbity
vị chát, vị chua chát
Thêm vào từ điển của tôi
29790.
standpatter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi