TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29781. trap-door cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần n...

Thêm vào từ điển của tôi
29782. ulcerative gây loét

Thêm vào từ điển của tôi
29783. endospore (thực vật học) bào tử trong, nộ...

Thêm vào từ điển của tôi
29784. bigoted tin mù quáng

Thêm vào từ điển của tôi
29785. disenchant giải mê, làm hết ảo tưởng, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
29786. fido phương pháp làm tan sương mù (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
29787. incompletion tình trạng thiếu, tình trạng ch...

Thêm vào từ điển của tôi
29788. protean hay thay đổi, không kiên định

Thêm vào từ điển của tôi
29789. fiduciary uỷ thác (di sản)

Thêm vào từ điển của tôi
29790. suppuration (y học) sự mưng mủ

Thêm vào từ điển của tôi