TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29821. intercurrent xen

Thêm vào từ điển của tôi
29822. legibility tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràn...

Thêm vào từ điển của tôi
29823. immediacy sự trực tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
29824. antichristian chống đạo Cơ đốc

Thêm vào từ điển của tôi
29825. downcast cúi xuống, nhìn xuống

Thêm vào từ điển của tôi
29826. drop-kick (thể dục,thể thao) cú đá bóng đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29827. hide-bound gầy giơ xương, chỉ còn da bọc x...

Thêm vào từ điển của tôi
29828. ascribable có thể đổ tại, có thể đổ cho

Thêm vào từ điển của tôi
29829. fenian thuộc phong trào Phê-ni-an; thu...

Thêm vào từ điển của tôi
29830. wafer bánh quế

Thêm vào từ điển của tôi