29822.
legibility
tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràn...
Thêm vào từ điển của tôi
29823.
immediacy
sự trực tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
29825.
downcast
cúi xuống, nhìn xuống
Thêm vào từ điển của tôi
29826.
drop-kick
(thể dục,thể thao) cú đá bóng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29827.
hide-bound
gầy giơ xương, chỉ còn da bọc x...
Thêm vào từ điển của tôi
29828.
ascribable
có thể đổ tại, có thể đổ cho
Thêm vào từ điển của tôi
29829.
fenian
thuộc phong trào Phê-ni-an; thu...
Thêm vào từ điển của tôi
29830.
wafer
bánh quế
Thêm vào từ điển của tôi