TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29831. prang (hàng không), (từ lóng) ném bo...

Thêm vào từ điển của tôi
29832. oast lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha...

Thêm vào từ điển của tôi
29833. antimonarchical chống quân chủ

Thêm vào từ điển của tôi
29834. instilment sự truyền dẫn, sự làm cho thấm ...

Thêm vào từ điển của tôi
29835. criminological (thuộc) tội phạm học

Thêm vào từ điển của tôi
29836. hypotenuse (toán học) cạnh huyền (của tam ...

Thêm vào từ điển của tôi
29837. rheumy (từ cổ,nghĩa cổ) chảy nước mũi,...

Thêm vào từ điển của tôi
29838. indomitableness tính bất thường; tình trạng khô...

Thêm vào từ điển của tôi
29839. goose-egg trứng ngỗng

Thêm vào từ điển của tôi
29840. brains trust (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các chuyên gia...

Thêm vào từ điển của tôi