TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29801. pivot trụ, ngõng, chốt

Thêm vào từ điển của tôi
29802. upstage (thông tục) tự cao tự đại; trịc...

Thêm vào từ điển của tôi
29803. naif (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) naiv...

Thêm vào từ điển của tôi
29804. unlocated không xác định đúng vị trí

Thêm vào từ điển của tôi
29805. electrocution sự xử tử bằng điện

Thêm vào từ điển của tôi
29806. unprelatical không thuộc giáo chủ, không thu...

Thêm vào từ điển của tôi
29807. jasmin (thực vật học) cây hoa nhài

Thêm vào từ điển của tôi
29808. ungreased không bôi mỡ; không cho dầu

Thêm vào từ điển của tôi
29809. tetrahedral (toán học) (thuộc) khối bốn mặt...

Thêm vào từ điển của tôi
29810. keyless không có chìa khoá; không lên d...

Thêm vào từ điển của tôi