TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29801. bilabiate (thực vật học) hai môi (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
29802. quartet nhóm bốn (người, vật)

Thêm vào từ điển của tôi
29803. speech-reading sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (...

Thêm vào từ điển của tôi
29804. votive dâng cúng để thực hiện lời nguy...

Thêm vào từ điển của tôi
29805. reffexibility tính phản chiếu, tính phản xạ

Thêm vào từ điển của tôi
29806. rusticate về sống ở nông thôn, về vui cản...

Thêm vào từ điển của tôi
29807. concentricity tính đồng tâm

Thêm vào từ điển của tôi
29808. heterozygote dị hợp tử

Thêm vào từ điển của tôi
29809. rioter người phá rối trật tự công cộng...

Thêm vào từ điển của tôi
29810. semisphere bán cầu

Thêm vào từ điển của tôi